địa bạ

địa bạ

Người cán bộ mở cuốn địa bạ để tra cứu thông tin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ sách ghi chép về ruộng đất, nhà cửa các quyền sở hữu liên quan: "địa bạ" một loại sổ sách chính thức, thường do cơ quan nhà nước lập, để đăng ký quản lý việc sở hữu, ranh giới các thông tin khác về đất đai, thổ .
    • Bản đồ hoặc sổ sách ghi chép địa giới hành chính: Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc hành chính, "địa bạ" có thể chỉ bản đồ hoặc tài liệu ghi chép về địa giới của một làng xã, tổng, huyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo địa bạ thời Nguyễn, làng này 500 mẫu ruộng. (Căn cứ vào sổ địa bạ thời Nguyễn, làng này 500 mẫu ruộng.)
    • Thông tin về chủ sở hữu mảnh đất được ghi chép đầy đủ trong cuốn địa bạ. (Thông tin về chủ sở hữu mảnh đất được ghi chép đầy đủ trong cuốn sổ địa bạ.)
    • Các nhà nghiên cứu sử dụng địa bạ cổ để tìm hiểu về chế độ sở hữu ruộng đất xưa. (Các nhà nghiên cứu sử dụng sổ địa bạ cổ để tìm hiểu về chế độ sở hữu ruộng đất thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lập địa bạ": hành động tạo lập, biên soạn sổ địa bạ.

    • Triều đình phong kiến thường tiến hành lập địa bạ để quản lý thuế khóa. (Triều đình phong kiến thường tiến hành lập sổ địa bạ để quản lý việc thu thuế.)
  • "địa bạ làng xã": sổ địa bạ được lập cho phạm vi một làng xã cụ thể.

    • Địa bạ làng xã nguồn tư liệu quý cho công tác nghiên cứu địa phương. (Sổ địa bạ làng xã nguồn tư liệu quý cho công tác nghiên cứu địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Địa bộ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại sổ sách đăng ký ruộng đất. Đây cách nói khác của "địa bạ".

    • Địa bộ được lưu giữ cẩn thận tại đình làng. (Sổ địa bộ được lưu giữ cẩn thận tại đình làng.)
  • Sổ địa chính (danh từ): Từ hiện đại, có nghĩa tương đương, chỉ sổ sách quản lý nhà đất theo quy định pháp luật hiện hành.

    • Mọi giao dịch đất đai phải phù hợp với sổ địa chính. (Mọi giao dịch đất đai phải phù hợp với sổ địa chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Sổ ruộng đất: sổ ghi chép về ruộng đất (nghĩa hẹp hơn, thường dân gian).
  • Sổ đăng ký đất đai: sổ đăng ký quyền sử dụng đất (cách gọi hiện đại, chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Tra cứu địa bạ: hành động tìm kiếm thông tin trong sổ địa bạ.

    • Muốn biết lịch sử mảnh đất, cần phải tra cứu địa bạ. (Muốn biết lịch sử mảnh đất, cần phải tra cứu sổ địa bạ.)
  • Sao lục địa bạ: hành động sao chép, trích lục nội dung từ sổ địa bạ.

    • Giấy tờ nhà đất cần bản sao lục địa bạ. (Giấy tờ nhà đất cần bản sao lục từ sổ địa bạ.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "địa bạ" ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ liên quan chủ yếu mang tính hành chính, học thuật.)